translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "ngân hàng" (1)
ngân hàng
play
English Nbank
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
deposit in bank
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "ngân hàng" (5)
thẻ ngân hàng
play
English Otherbank card
Làm thẻ ngân hàng mới
create a new bank card
My Vocabulary
nhân viên ngân hàng
play
English Nbank staff
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
i want to be a banker
My Vocabulary
ngân hàng nhà nước
play
English N
My Vocabulary
thống đốc ngân hàng
play
English N
My Vocabulary
hối phiếu ngân hàng
play
English Nbank bill
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "ngân hàng" (13)
gửi tiết kiệm ở ngân hàng
deposit in bank
Làm thẻ ngân hàng mới
create a new bank card
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
i want to be a banker
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
The bank charges a discount fee.
Anh ấy đang trả nợ ngân hàng.
He is paying off his debt to the bank.
Tôi có một tài khoản ngân hàng.
I have a bank account.
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
I opened a new bank account.
Anh ấy rút tiền từ ngân hàng.
He withdrew money from the bank.
Ngân hàng đổi ngoại tệ.
The bank exchanges foreign currency.
Ngân hàng áp dụng hạn mức tín dụng.
The bank applies a credit limit.
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
He has a PhD in the banking and finance sector.
Yevgeny Nadorshin, nhà kinh tế tại Moskva chuyên tư vấn cho các công ty và ngân hàng, nói.
Yevgeny Nadorshin, a Moscow economist advising companies and banks, said.
Hường đã chủ động liên hệ với Ngân hàng Mô để đăng ký hiến tạng.
Huong proactively contacted the Tissue Bank to register for organ donation.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y